VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "màng bọc thực phẩm" (1)

Vietnamese màng bọc thực phẩm
button1
English Nplastic wrap
Example
Tôi dùng màng bọc thực phẩm để che bát cơm.
I cover the rice bowl with plastic wrap.
My Vocabulary

Related Word Results "màng bọc thực phẩm" (0)

Phrase Results "màng bọc thực phẩm" (1)

Tôi dùng màng bọc thực phẩm để che bát cơm.
I cover the rice bowl with plastic wrap.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y